tinh mạc

  1. (anat.) tunique vaginale
    • viêm tinh mạc
      vaginalite.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tinh mạc
Một bác sĩ đang kiểm tra tinh mạc của bệnh nhân trên hình ảnh y khoa.